[shí bù wǒ dài]
thời bất ngã đãi
任务紧迫,时不我待
rèn wu jǐn pò , shí bù wǒ dài
Nhiệm vụ gấp gáp, thời gian không chờ đợi ai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.