[hàn]
hạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旱桥hàn qiáo
hạn kiều
Cầu bắc qua thung lũng, khe suối hoặc đường giao thông đô thị thường xuyên không có nước
旱船hàn chuán
hạn thuyền
Đạo cụ hình thuyền dùng trong điệu múa dân gian "chạy thuyền cạn"
旱道hàn dào
hạn đạo
Đường bộ
旱象hàn xiàng
hạn tượng
hạn hán
旱獭hàn tǎ
hạn thát
chuột núi
旱伞hàn sǎn
hạn tản
dù che nắng
旱冰hàn bīng
hạn băng
trượt patin
旱厕hàn cè
hạn xí
nhà vệ sinh hố
旱情hàn qíng
hạn tình
tình hình hạn hán
旱灾hàn zāi
hạn tai
hạn hán
旱烟hàn yān
hạn yên
thuốc lá
旱魃hàn bá
hạn bạt
yêu tinh hạn hán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.