[hàn bīng]
hạn băng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溜旱冰liū hàn bīng
lựu
môn trượt patin
滑旱冰huá hàn bīng
hoạt hạn băng
trượt patin; patin; trượt patin inline
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.