汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
旱魃 (hàn bá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
旱魃
[hàn bá]
hạn bạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
yêu tinh hạn hán
Ví dụ
旱魃为虐
hàn bá wèi nüè
Hạn hán hoành hành
Từ ghép
0 từ chứa “旱魃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
传说中引起早灾的怪物
~为虐
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
旱
hàn
hạn
Không mưa; khô hạn; thiếu nước; Hạn hán; tình trạng khô hạn kéo dài; Chịu được hạn hán
魃
bá
bạt
yêu quái hạn hán