[rì zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有日子yǒu rì zi
Có nhiều ngày; có ngày cụ thể
小日子xiǎo rì zi
cuộc sống giản dị
择日子zé rì zi
chọn ngày tốt
混日子hùn rì zi
sống qua ngày; phí thời gian
苦日子kǔ rì zi
thời kỳ khó khăn
好日子hǎo rì zi
ngày tốt; ngày đẹp; cuộc sống hạnh phúc
过日子guò rì zi
quá
sống cuộc sống của mình; trải qua ngày tháng; sống chung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.