[hǎo rì zi]
你们的好日子定在哪一天?
nǐ men de hǎo rì zi dìng zài nǎ yì tiān ?
Ngày tốt lành của các bạn định vào ngày nào?
这几年他才过上好日子
zhè jǐ nián tā cái guò shàng hǎo rì zi
Mấy năm nay anh ấy mới sống sung túc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.