[yǒu rì zi]
咱们有日子没见面了!
zán men yǒu rì zi méi jiàn miàn le !
Chúng ta đã lâu không gặp!
你们结婚有日子了没有?
nǐ men jié hūn yǒu rì zi le méi yǒu ?
Hai người kết hôn đã lâu chưa?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.