[rì jiǔ tiān cháng]
nhật cửu thiên trường
日久天长,养成坏习惯就不好了。也说天长日久
rì jiǔ tiān cháng , yǎng chéng huài xí guàn jiù bù hǎo le 。 yě shuō tiān cháng rì jiǔ
Lâu ngày sinh thói xấu thì không tốt. Cũng nói trời dài đất lâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.