[wú gū]
vô cô
无辜平民
wú gū píng mín
dân thường vô tội
事实证明那个人是无辜的
shì shí zhèng míng nà ge rén shì wú gū de
sự thật chứng minh người đó vô tội
株连无辜不可滥杀无辜
zhū lián wú gū bù kě làn shā wú gū
vu oan cho người vô tội, không được giết hại người vô tội
滥杀无辜làn shā wú gū
lạm sát vô cô
tàn sát người vô tội
伤及无辜shāng jí wú gū
thương cập vô cô
làm hại người vô tội