[gū]
cô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辜负gū fù
cô phụ
không đáp ứng được; không xứng đáng; làm thất vọng
辜振甫gū zhèn fǔ
cô chấn phủ
Koo Chen-fu, doanh nhân và nhà ngoại giao Đài Loan
辜鸿铭gū hóng míng
cô hồng minh
Ku Hung-ming hoặc Gu Hongming, nhà văn người Malaysia, được đánh giá cao về các tác phẩm văn học chủ yếu viết bằng tiếng Anh, và nổi tiếng với quan điểm bảo hoàng
无辜wú gū
vô cô
vô tội; sự vô tội; không có tội
死有余辜sǐ yǒu yú gū
tử hữu dư cô
ác đến mức chết cũng không đủ trừng phạt
滥杀无辜làn shā wú gū
lạm sát vô cô
tàn sát người vô tội
伤及无辜shāng jí wú gū
thương cập vô cô
làm hại người vô tội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.