[wú zuì]
vô tội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无罪推定wú zuì tuī dìng
vô tội suy định
suy đoán vô tội
无罪抗辩wú zuì kàng biàn
vô tội kháng biện
lời biện hộ vô tội
言者无罪闻者足戒yán zhě wú zuì wén zhě zú jiè
ngôn giả vô tội văn giả túc giới
Người nói không có tội, người nghe đủ để răn mình; dù ý kiến không hoàn toàn đúng, người đưa ra ý kiến không có tội; người nghe dù không mắc lỗi như người nói cũng có thể lấy lời nói đó để tự răn mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.