[wú yòng gōng]
vô dụng công
拆了縫,缝了拆,做了一上午的无用功
chāi le féng , fèng le chāi , zuò le yí shàng wǔ de wú yòng gōng
may rồi lại vá, vá rồi lại may, làm cả buổi sáng thành công vô ích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.