[wú yòng]
vô dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无用功wú yòng gōng
vô dụng công
Công vô ích; công cơ học khắc phục lực cản phụ; công sức bỏ ra không có kết quả.
无用之树wú yòng zhī shù
vô dụng chi thụ
người vô dụng
英雄无用武之地yīng xióng wú yòng wǔ zhī dì
anh hùng vô dụng võ chi địa
Ví von người có tài không có cơ hội thi triển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.