[wú chǎn zhě]
vô sản giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流氓无产者liú máng wú chǎn zhě
lưu manh vô sản giả
Vô sản lưu manh (người thất nghiệp, nông dân vỡ nợ...)