[páng guān zhě]
bàng quan giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旁观者清páng guān zhě qīng
bàng quan giả thanh
người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc
当局者迷旁观者清dāng jú zhě mí páng guān zhě qīng
đương
Người trong cuộc thì mờ mịt, người ngoài cuộc thì sáng suốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.