[páng tīng]
bàng thính
旁听生
páng tīng shēng
sinh viên học ngoài
他在北京大学旁听过课
tā zài běi jīng dà xué páng tīng guò kè
ông ấy từng học ngoài tại Đại học Bắc Kinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.