[chū xí]
xuất tịch
出席开幕式
chū xí kāi mù shì
Tham dự lễ khai mạc
统计出席代表人数
tǒng jì chū xí dài biǎo rén shù
Thống kê số lượng đại biểu tham dự
出席者chū xí zhě
xuất tịch giả
người tham dự