[páng rén]
bàng nhân
这件事由我负责,跟旁人不相干
zhè jiàn shì yóu wǒ fù zé , gēn páng rén bù xiāng gān
việc này do tôi phụ trách, không liên quan đến người ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.