[tā zhě]
tha giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
他者化tā zhě huà
tha giả hoá
quá trình khác biệt hóa; khác hóa
他者性tā zhě xìng
tha giả tính
tính chất khác biệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.