汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
施政 (shī zhèng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
施政
[shī zhèng]
thi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hành chính
Ví dụ
施政方针
shī zhèng fāng zhēn
chính sách cai trị
Từ ghép
1 từ chứa “施政”
施政
报告
shī zhèng bào gào
thi
báo cáo hành chính
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
行政
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
施行政治措施
~方针
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
施
shī
Thực hiện, tiến hành một hành động, công việc; Phân phát, ban cho, cho đi; Áp dụng, tác động lên
政
zhèng
chính
Việc cai trị, quản lý đất nước; chính quyền; Hoạt động liên quan đến quyền lực nhà nước; chính trị; Cai trị, quản lý, điều hành công việc nhà nước