汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
施放 (shī fàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
施放
[shī fàng]
thi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bắn
2
phóng
3
thả
Ví dụ
施放烟幕
shī fàng yān mù
bắn khói
Từ ghép
0 từ chứa “施放”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
发射
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
放出;发出
~烟幕
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
施
shī
Thực hiện, tiến hành một hành động, công việc; Phân phát, ban cho, cho đi; Áp dụng, tác động lên
放
fàng
phóng
đặt, để một vật vào vị trí nào đó; thả ra, giải phóng, không còn bị ràng buộc; phát ra, phát tán, truyền đi