[fā shè]
phát xạ
一台发射场发射塔
yì tái fā shè chǎng fā shè tǎ
Một tháp phóng của bãi phóng tên lửa
发射井fā shè jǐng
phát xạ tỉnh
hầm phóng
发射台fā shè tái
phát xạ đài
bệ phóng; máy phát
发射器fā shè qì
phát xạ khí
máy phát tín hiệu radio
发射场fā shè chǎng
phát xạ trường
bãi phóng
发射机fā shè jī
phát xạ cơ
máy phát
发射站fā shè zhàn
phát xạ trạm
bệ phóng
发射星云fā shè xīng yún
phát xạ tinh vân
tinh vân phát xạ
电视发射塔diàn shì fā shè tǎ
điện thị phát xạ tháp
Cột phát tín hiệu truyền hình; cột ăng-ten phát tín hiệu truyền hình, hình dạng kết cấu giống cột