[fāng zǐ]
phương tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土方子tǔ fāng zǐ
thổ phương tử
phương thuốc dân gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.