[xīn cháo]
tân trào
文艺新潮
wén yì xīn cháo
Trào lưu văn nghệ mới
新潮发型
xīn cháo fà xíng
Kiểu tóc thời thượng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.