[mó dēng]
ma đăng
摩登家具
mó dēng jiā jù
Đồ nội thất hiện đại
摩登女郎。[英 modern]
mó dēng nǚ láng 。[ yīng modern]
Cô gái hiện đại
摩登舞mó dēng wǔ
ma đăng vũ
Khiêu vũ hiện đại