[xīn jì shù]
tân kỹ thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高新技术gāo xīn jì shù
cao tân kỹ thuật
công nghệ cao; kỹ thuật cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.