[sī lā fū]
tư lạp phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斯拉夫人sī lā fū rén
tư lạp phu nhân
Người Slav (tên gọi chung các dân tộc nói tiếng Slav thuộc hệ Ấn-Âu, chủ yếu phân bố ở Đông Âu)
斯拉夫语sī lā fū yǔ
tư lạp phu ngữ
ngôn ngữ Slavic
南斯拉夫nán sī lā fū
nam tư lạp phu
Nam Tư, 1943-1992
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.