汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
断语 (duàn yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
断语
【斷語】
[duàn yǔ]
đoạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
kết luận
2
phán quyết
3
phán xét
Ví dụ
妄下断语
wàng xià duàn yǔ
Vội vàng đưa ra kết luận
Từ ghép
1 từ chứa “断语”
判
断语
pàn duàn yǔ
phán đoạn
vị ngữ
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
结论
断定
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
断定的话;结论
妄下~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
断
duàn
làm gãy; bẻ gãy; cắt đứt; chấm dứt; phán đoán; quyết định; kết luận; kiên quyết; dứt khoát
语
yǔ
ngữ
Lời nói, tiếng nói của con người; Ngôn ngữ của một quốc gia, dân tộc hoặc vùng miền; Từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt