断袖之癖 (duàn xiù zhī pǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
断袖之癖【斷袖之癖】
[duàn xiù zhī pǐ]
đoạn
4 chữ
Từ vựng
1
nghĩa đen: cắt tay áo
2
nghĩa bóng: uyển ngữ chỉ đồng tính, bắt nguồn từ Sử ký triều Tây Hán 漢書|汉书: hoàng đế Hán Ai Đế đang trên giường với người tình Đổng Hiền, và cần tham gia triều kiến vào sáng hôm đó. Không muốn đánh thức Đổng Hiền, người đang ngủ gối đầu lên tay áo dài của hoàng đế, Ai Đế dùng dao cắt bỏ nửa dưới của tay áo.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “断袖之癖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.