[xiù]
tụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袖标xiù biāo
tụ tiêu
băng tay; phù hiệu tay áo
袖筒xiù tǒng
tụ đồng
ống tay áo
袖口xiù kǒu
tụ khẩu
cổ tay áo
袖套xiù tào
tụ sáo
ống tay áo bảo vệ; ống tay áo ngoài
袖子xiù zǐ
tụ tử
tay áo
袖扣xiù kòu
tụ khấu
khuy măng sét
袖珍xiù zhēn
tụ trân
cỡ nhỏ bỏ túi; bỏ túi
袖箍xiù gū
tụ cô
băng tay
袖管xiù guǎn
tụ quản
ống tay áo
袖箭xiù jiàn
tụ tiễn
mũi tên bật lò xo giấu trong tay áo
袖镖xiù biāo
tụ tiêu
Phi tiêu giấu trong tay áo ném ra bí mật
袖章xiù zhāng
tụ chương
băng tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.