[duàn xiù]
đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
断袖之癖duàn xiù zhī pǐ
nghĩa đen: cắt tay áo; nghĩa bóng: uyển ngữ chỉ đồng tính, bắt nguồn từ Sử ký triều Tây Hán 漢書|汉书: hoàng đế Hán Ai Đế đang trên giường với người tình Đổng Hiền, và cần tham gia triều kiến vào sáng hôm đó. Không muốn đánh thức Đổng Hiền, người đang ngủ gối đầu lên tay áo dài của hoàng đế, Ai Đế dùng dao cắt bỏ nửa dưới của tay áo.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.