[duàn xù]
đoạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
断断续续duàn duàn xù xù
gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.