[duàn duàn]
đoạn
断断使不得此事断断不可
duàn duàn shǐ bù dé cǐ shì duàn duàn bù kě
tuyệt đối không được làm chuyện này, tuyệt đối không thể
断断典,母深:断断效,
duàn duàn diǎn , mǔ shēn : duàn duàn xiào ,
chỉ có thể làm, không thể làm
断断续续duàn duàn xù xù
gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục