[jué duì]
tuyệt đối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绝对值jué duì zhí
tuyệt đối trị
giá trị tuyệt đối
绝对权jué duì quán
tuyệt đối quyền
quyền tuyệt đối; quyền đối kháng với mọi người
绝对地址jué duì dì zhǐ
tuyệt đối địa chỉ
địa chỉ tuyệt đối
绝对多数jué duì duō shù
tuyệt đối đa số
đa số tuyệt đối
绝对数字jué duì shù zì
tuyệt đối số tự
số tuyệt đối
绝对温度jué duì wēn dù
tuyệt đối ôn độ
nhiệt độ tuyệt đối
绝对湿度jué duì shī dù
tuyệt đối thấp độ
độ ẩm tuyệt đối
绝对观念jué duì guān niàn
tuyệt đối quan niệm
ý niệm tuyệt đối
绝对连续jué duì lián xù
tuyệt đối liên tục
liên tục tuyệt đối
绝对零度jué duì líng dù
tuyệt đối linh độ
độ không tuyệt đối
绝对高度jué duì gāo dù
tuyệt đối cao độ
độ cao tuyệt đối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.