[yá]
nhai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崖画yá huà
nhai hoạ
Tranh khắc trên đá
崖壁yá bì
nhai bích
vách đứng; vách đá; dốc đứng
崖谷yá gǔ
nhai cốc
thung lũng; hẻm núi
崖限yá xiàn
nhai hạn
vách đá cản đường; bóng: bức tường gạch
崖刻yá kè
nhai khắc
chạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi
崖壑yá hè
nhai hác
thung lũng; rãnh sâu
崖岸yá àn
nhai ngạn
vách đá; dốc đứng; nghĩa bóng: người kiêu ngạo và khó gần
崖州yá zhōu
nhai châu
tên cổ của đảo Hải Nam 海南島|海南岛[Hai3 nan2 Dao3]
崖略yá lüè
nhai lược
đề cương; ý chính; phác thảo
崖壁画yá bì huà
nhai bích hoạ
Tranh khắc trên đá
崖沙燕yá shā yàn
nhai sa yến
chim én cát
崖海鸦yá hǎi yā
nhai hải nha
chim mắc biển thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.