[jīn]
cân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斤斤jīn jīn
cân cân
Tính toán quá mức (việc nhỏ nhặt hoặc không quan trọng)
斤两jīn liǎng
cân lưỡng
trọng lượng; tầm quan trọng
斤斤计较jīn jīn jì jiào
cân cân kế giảo
mặc cả từng chút; quá chăm chú vào chuyện nhỏ nhặt; xem xét từng ly từng tý
斤斤较量jīn jīn jiào liàng
cân cân giảo lượng
cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt
煤斤méi jīn
môi cân
Than đá (tổng称)
千斤qiān jīn
thiên cân
Nói về trách nhiệm nặng nề; tên viết tắt của con đội; bộ phận chống quay ngược của bánh răng
银斤yín jīn
ngân cân
Thợ thủ công làm đồ trang sức, đồ dùng bằng vàng bạc
台斤tái jīn
đài cân
cân Đài Loan
公斤gōng jīn
công cân
kilôgam
市斤shì jīn
thị cân
đơn vị đo lường của Trung Quốc bằng 0,5 kg
千斤顶qiān jīn dǐng
thiên cân đỉnh
kích
掂斤播两diān jīn bō liǎng
điêm cân bá lưỡng
quá câu nệ tiểu tiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.