[qiān jīn]
thiên cân
千斤重担(zhongddn)
qiān jīn zhòng dàn (zhongddn)
Trách nhiệm nặng nề.
千斤顶qiān jīn dǐng
thiên cân đỉnh
kích
四两拨千斤sì liǎng bō qiān jīn
tứ lưỡng
Lấy ít địch nhiều; dùng khéo léo để chiến thắng