[xié léng]
tà lăng
斜楞着眼
xié léng zhuó yǎn
liếc mắt nhìn
身子—斜楞就栽倒在地上
shēn zi — xié léng jiù zāi dǎo zài dì shàng
người ngả nghiêng rồi ngã vật xuống đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.