[gū liang]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可估量bù kě gū liang
không thể ước lượng; không thể tính toán; vượt ngoài mức đo lường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.