文学革命 (wén xué gé mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
文学革命【文學革命】
[wén xué gé mìng]
văn học cách mệnh
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cách mạng văn học
2
phong trào chống văn học cũ, đề xướng văn học mới, bắt đầu từ việc chống văn ngôn, đề cao bạch thoại, tiến tới chống văn học cũ nội dung phong kiến, đề xướng văn học mới chống đế quốc, chống phong kiến (khoảng Cách mạng Văn hóa 1919, sau Phong trào Ngũ Tứ)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.