[wén xué]
văn học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
文学史wén xué shǐ
văn học sử
lịch sử văn học
文学士wén xué shì
văn học sĩ
Cử nhân Văn chương
文学家wén xué jiā
văn học gia
nhà văn; nhà văn học
文学语言wén xué yǔ yán
văn học ngữ ngôn
Ngôn ngữ văn học; ngôn ngữ chuẩn (thiên về văn viết); ngôn ngữ dùng trong tác phẩm văn học
文学博士wén xué bó shì
văn học bác sĩ
Tiến sĩ Văn chương
文学巨匠wén xué jù jiàng
văn học cự tượng
bậc thầy văn học
文学革命wén xué gé mìng
văn học cách mệnh
Cách mạng văn học; phong trào chống văn học cũ, đề xướng văn học mới, bắt đầu từ việc chống văn ngôn, đề cao bạch thoại, tiến tới chống văn học cũ nội dung phong kiến, đề xướng văn học mới chống đế quốc, chống phong kiến (khoảng Cách mạng Văn hóa 1919, sau Phong trào Ngũ Tứ)
新文学xīn wén xué
tân văn học
Văn học bạch thoại, nội dung chủ yếu phản đế phản phong, bắt đầu từ Phong trào Ngũ Tứ năm 1919
天文学tiān wén xué
thiên văn học
thiên văn học
童文学tóng wén xué
đồng văn học
Tác phẩm văn học dành cho thiếu nhi, phù hợp với lứa tuổi, trí tuệ và sở thích
人文学rén wén xué
nhân văn học
nhân văn học
俗文学sú wén xué
tục văn học
Văn học dân gian;