[wén xué jiā]
văn học gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天文学家tiān wén xué jiā
thiên văn học gia
nhà thiên văn học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.