[wén bù jiā diǎn]
văn bất gia điểm
涂上一点,表示删去)。【文才】wencai 图写作诗文的才能:文不加点出众
tú shàng yì diǎn , biǎo shì shān qù )。【 wén cái 】wencai tú xiě zuò shī wén de cái néng : wén bù jiā diǎn chū zhòng
Tài năng văn chương. Đồ họa và thơ ca: Văn không cần sửa đổi, xuất chúng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.