[shǔ de shàng]
sổ đắc thượng
这座建筑物的规模,在全国都是数得上的
zhè zuò jiàn zhù wù de guī mó , zài quán guó dōu shì shǔ de shàng de
Quy mô của tòa nhà này thuộc hàng đầu cả nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.