[gǎn wèi]
cảm vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敢为人先gǎn wèi rén xiān
dám đi đầu; tiên phong
敢作敢为gǎn zuò gǎn wéi
cảm tác cảm vi
không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.