[jiù nán]
cứu nan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
救苦救难jiù kǔ jiù nàn
cứu khổ cứu nạn
cứu giúp người đang trong cảnh khổ nạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.