[jiù hù]
cứu hộ
救护队
jiù hù duì
Đội cứu hộ
救护车
jiù hù chē
Xe cứu thương
救护伤员
jiù hù shāng yuán
Cứu chữa thương binh
救护车jiù hù chē
cứu hộ xa
xe cứu thương
救护人员jiù hù rén yuán
cứu hộ nhân viên
nhân viên cứu hộ