[jiù yuán]
cứu viện
请求救援
qǐng qiú jiù yuán
Kêu gọi cứu viện
救援人员
jiù yuán rén yuán
Nhân viên cứu hộ
救援队jiù yuán duì
cứu viện đội
đội cứu hộ
人道救援rén dào jiù yuán
nhân đạo cứu viện
viện trợ nhân đạo
防化救援fáng huà jiù yuán
phòng hoá cứu viện
cứu hộ phòng hóa