[fàng màn]
phóng mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放慢脚步fàng màn jiǎo bù
phóng mạn cước bộ
giảm nhịp độ; làm chậm lại
放慢速度fàng màn sù dù
phóng mạn tốc độ
giảm tốc độ; làm chậm lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.