[jiǎn sù]
giảm tốc
减速行驶
jiǎn sù xíng shǐ
Lái xe chậm lại.
减速器jiǎn sù qì
giảm tốc khí
bộ điều tốc; hộp số giảm tốc
减速带jiǎn sù dài
giảm tốc đới
gờ giảm tốc